鸣金[míng jīn] [鸣 金]Lưu từKhácđánh cồng; phát lệnh rút luiChữ trong từ鸣míngkêu (của chim, động vật và côn trùng)金jīnvàngTừ ghép:击鼓鸣金jī gǔ míng jīnđánh trống khua chiêng (thành ngữ)擂鼓鸣金léi gǔ míng jīnđánh trống và vang chiêng (thành ngữ)鸣金收兵míng jīn shōu bīngđánh cồng triệu hồi quân lính (thành ngữ)鸣金收军míng jīn shōu jūnđánh cồng triệu hồi quân lính (thành ngữ)Từ cùng chữ:现金xiàn jīnHSK 3tiền mặt资金zī jīnHSK 3quỹ奖金jiǎng jīnHSK 4tiền thưởng美金měi jīnHSK 4đô la Mỹ黄金huáng jīnHSK 4vàng奖学金jiǎng xué jīnHSK 4học bổng基金jī jīnHSK 5quỹ押金yā jīnHSK 5tiền đặt cọc租金zū jīnHSK 6tiền thuêXem thêm (3)Từ cận nghĩa:敲锣qiāo luóđánh cồng鸣锣míng luóđánh cồng