击鼓鸣金
[jī gǔ míng jīn] [击 鼓 鸣 金]
đánh trống khua chiêng (thành ngữ); nghĩa bóng: ra lệnh tiến hoặc lui; kích động người khác hoặc kêu gọi họ quay lại
[jī gǔ míng jīn] [击 鼓 鸣 金]
đánh trống khua chiêng (thành ngữ); nghĩa bóng: ra lệnh tiến hoặc lui; kích động người khác hoặc kêu gọi họ quay lại