鸭舌帽[yā shé mào] [鸭 舌 帽]Lưu từKhácmũ lưỡi traiChữ trong từ鸭yāvịt (lượng từ: 只 (zhī))舌shélưỡi帽màomũTừ cùng chữ:鸭子yā ziHSK 5con vịtTừ cận nghĩa:便帽biàn màomũ lưỡi trai