麦积山石窟[mài jī shān shí kū] [麦 积 山 石 窟]Lưu từKhácquần thể hang đá núi Maiji tại Tianshui 天水, tỉnh Cam TúcChữ trong từ麦màilúa mì积jītích lũy山shānnúi石shíđá窟kūhangTừ cùng chữ:麦克风mài kè fēngHSK 5microphone (từ mượn)