黎庶[lí shù] [黎 庶]Lưu từKhácdân chúng; quần chúng; người dânChữ trong từ黎lí(văn học) đen庶shù(hình thức kết hợp) bình thườngTừ cùng chữ:黎明lí míngHSK 8bình minh