鼎峙[dǐng zhì] [鼎 峙]Lưu từKhác(văn học) hình thành thế chân vạcChữ trong từ鼎dǐngvạc nấu cổ có hai quai và ba hoặc bốn chân峙zhì(văn học) cao sừng sữngTừ cùng chữ:对峙duì zhìHSK 7(như núi, v.v.) đứng đối diện nhau