对峙
[duì zhì] [对 峙]
(như núi, v.v.) đứng đối diện nhau; (nghĩa bóng) đối đầu nhau
两山相对耸立,或双方相对立。
两支球队在场上势均力敌,激烈对峙了整整两个小时。
liǎng zhī qiú duì zài chǎng shàng shì jūn lì dí, jī liè duì zhì le zhěng zhěng liǎng gè xiǎo shí.Hai đội bóng ngang tài ngang sức trên sân, đối đầu quyết liệt suốt hai tiếng đồng hồ.