鼻窦[bí dòu] [鼻 窦]Lưu từKhácxoang cận mũiChữ trong từ鼻bímũi窦dòulỗTừ ghép:鼻窦炎bí dòu yánviêm xoangTừ cùng chữ:鼻子bí ziHSK 5mũi鼻涕bí tìHSK 7nước mũiTừ cận nghĩa:鼻旁窦bí páng dòuxoang cận mũi