齁[hōu]Lưu từKhácngáy; khát do ăn quá mặn hoặc ngọt; (phương ngữ) rấtTừ cận nghĩa:天tiānHSK 1ngày日子rì ziHSK 2ngày即jíHSK 7tức là鼾hānngáy打呼dǎ hūngáy打鼾dǎ hānngáy鼾鼾hān hānngáy打呼噜dǎ hū lungáy