齿蠹[chǐ dù] [齿 蠹]Lưu từKhácsâu răngChữ trong từ齿chǐrăng蠹dùcôn trùng đục sách, quần áo, v.v.Từ cận nghĩa:虫牙chóng yásâu răng蛀牙zhù yásâu răng齿龋chǐ qǔsâu răng龋齿qǔ chǐsâu răng