虫牙[chóng yá] [虫 牙]Lưu từKhácsâu răng; răng sâu (thông tục)Chữ trong từ虫chóngdạng động vật cấp thấp, bao gồm côn trùng, ấu trùng côn trùng, giun…牙yárăngTừ cùng chữ:刷牙shuā yáHSK 4đánh răng虫子chóng ziHSK 4côn trùngTừ cận nghĩa:蛀牙zhù yásâu răng齿蠹chǐ dùsâu răng齿龋chǐ qǔsâu răng龋齿qǔ chǐsâu răng