虫子
[chóng zi] [虫 子]
côn trùng; sâu bọ; sâu
昆虫、幼虫等小动物
桌子上有一只小虫子。
zhuō zi shàng yǒu yì zhī xiǎo chóng zǐ.Trên bàn có một con côn trùng nhỏ.
条、只
我家养的母鸡在院子里找虫子吃。
wǒ jiā yǎng de mǔ jī zài yuàn zi lǐ zhǎo chóng zǐ chī.Con gà mái nhà tôi nuôi đang tìm sâu ăn trong sân.
孩子们喜欢在公园的泥土里抓小虫子。
hái zi men xǐ huan zài gōng yuán de ní tǔ lǐ zhuā xiǎo chóng zǐ.Trẻ em thích bắt côn trùng nhỏ trong đất ở công viên.
这种虫子晚上会发光。
zhè zhǒng chóng zǐ wǎn shàng huì fā guāng.Loài côn trùng này ban đêm có thể phát sáng.
