龋齿[qǔ chǐ] [龋 齿]Lưu từKhácsâu răng; mòn răng; lỗ sâu răngChữ trong từ龋qǔrăng sâu齿chǐrăngTừ ghép:龋齿性qǔ chǐ xìnggây sâu răng低龋齿性dī qǔ chǐ xìngkhông gây sâu răngTừ cùng chữ:咬牙切齿yǎo yá qiè chǐHSK 6(thành ngữ) nghiến răng牙齿yá chǐHSK 9răngTừ cận nghĩa:虫牙chóng yásâu răng蛀牙zhù yásâu răng齿蠹chǐ dùsâu răng齿龋chǐ qǔsâu răng