低龋齿性[dī qǔ chǐ xìng] [低 龋 齿 性]Lưu từKháckhông gây sâu răngChữ trong từ低dīthấp龋qǔrăng sâu齿chǐrăng性xìngbản chấtTừ cùng chữ:个性gè xìngHSK 3cá tính积极性jī jí xìngHSK 3tính tích cực低于dī yúHSK 5thấp hơn so với女性nǚ xìngHSK 5phụ nữ特性tè xìngHSK 5tính chất男性nán xìngHSK 5giới tính nam任性rèn xìngHSK 6bướng bỉnh低头dī tóuHSK 6cúi đầu低温dī wēnHSK 6nhiệt độ thấpXem thêm (3)