龌浊[wò zhuó] [龌 浊]Lưu từKhácbẩn thỉu; khó chịu; hèn hạChữ trong từ龌wòbẩn浊zhuóđụcTừ cùng chữ:混浊hùn zhuóHSK 7đụcTừ cận nghĩa:恶浊è zhuóbẩn thỉu污糟wū zāobẩn thỉu龌龊wò chuòbẩn thỉu