恶浊[è zhuó] [恶 浊]Lưu từKhácbẩn thỉu; hôi hámChữ trong từ恶èác浊zhuóđụcTừ cùng chữ:恶心ě xinHSK 4buồn nôn恶劣è lièHSK 7tồi tệ恶化è huàHSK 7trở nên tồi tệ恶性è xìngHSK 7ác tính恶意è yìHSK 7ác ý混浊hùn zhuóHSK 7đụcTừ cận nghĩa:污糟wū zāobẩn thỉu龌浊wò zhuóbẩn thỉu龌龊wò chuòbẩn thỉu