HSK 7混浊【混濁】[hùn zhuó] [混 浊]Lưu từTính từđục; lầy lội; bẩn水、空气等不洁净、不清澈。暴雨过后,河水变得十分混浊。bào yǔ guò hòu, hé shuǐ biàn de shí fēn hùn zhuó.Sau cơn mưa lớn, nước sông trở nên vô cùng đục ngầu.Xem thêm (3)Chữ trong từ混hùntrộn浊zhuóđụcTừ cùng chữ:混乱hùn luànHSK 6hỗn loạn混合hùn héHSK 6trộn混淆hùn xiáoHSK 7làm mờ混凝土hùn níng tǔHSK 7bê tôngTừ trái nghĩa:清澈qīng chèHSK 6trong