龙头股[lóng tóu gǔ] [龙 头 股]Lưu từKhác(tài chính) cổ phiếu dẫn đầu; công ty hàng đầuChữ trong từ龙lóngrồng头tóuđầu股gǔđùiTừ cùng chữ:屁股pì guHSK 6mông炒股chǎo gǔHSK 6(thông tục) đầu cơ cổ phiếu龙舟lóng zhōuHSK 8thuyền rồng