龙门石窟[lóng mén shí kū] [龙 门 石 窟]Lưu từKhácQuần thể hang động Long Môn tại Lạc Dương 洛阳 (luò yáng), Hà NamChữ trong từ龙lóngrồng门méncổng石shíđá窟kūhangTừ cùng chữ:龙舟lóng zhōuHSK 8thuyền rồng