龟甲宝螺[guī jiǎ bǎo luó] [龟 甲 宝 螺]Lưu từKhácốc tiền Mauritius; Mauritia mauritianaChữ trong từ龟guīrùa cạn甲jiǎthiên can đầu tiên trong mười thiên can 十天干 (shí tiān gān)宝bǎobảo螺luóvỏ ốc