XueHanYu
XueHanYuHọc tiếng Trung mỗi ngày

丁醛 đọc là dīng quán, nghĩa là butyraldehyde; butanal. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.

丁醛

[dīng quán] [丁 醛]

butyraldehyde; butanal

Hỏi đáp về từ 丁醛

丁醛 nghĩa là gì?

丁醛 (dīng quán) nghĩa là butyraldehyde; butanal.

Cách viết 丁醛 như thế nào?

Viết lần lượt từng chữ 丁, 醛 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.