丙基
[bǐng jī] [丙 基]
nhóm propyl (hóa học)
丙基 đọc là bǐng jī, nghĩa là nhóm propyl (hóa học). Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[bǐng jī] [丙 基]
nhóm propyl (hóa học)
丙基 (bǐng jī) nghĩa là nhóm propyl (hóa học).
Viết lần lượt từng chữ 丙, 基 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.