丙醚 đọc là bǐng mí, nghĩa là n-propyl ether. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
Hỏi đáp về từ 丙醚
丙醚 nghĩa là gì?
丙醚 (bǐng mí) nghĩa là n-propyl ether.
Cách viết 丙醚 như thế nào?
Viết lần lượt từng chữ 丙, 醚 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.
Từ liên quan đến 丙醚?
Thường gặp: 二正丙醚 (èr zhèng bǐng mí) – đi-n-propyl ether.