丛集
[cóng jí] [丛 集]
tụ tập lại; chất đống; tụ họp; (sách) bộ sưu tập; series
丛集 đọc là cóng jí, nghĩa là tụ tập lại; chất đống. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[cóng jí] [丛 集]
tụ tập lại; chất đống; tụ họp; (sách) bộ sưu tập; series
丛集 (cóng jí) nghĩa là tụ tập lại; chất đống.
Viết lần lượt từng chữ 丛, 集 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.