XueHanYu
XueHanYuHọc tiếng Trung mỗi ngày

丝缕 đọc là sī lǚ, nghĩa là sợi tơ. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.

丝缕

[sī lǚ] [丝 缕]

sợi tơ

织布机上挂满了彩色的丝缕。

zhī bù jī shàng guà mǎn le cǎi sè de sī lǚ.

Trên khung cửi treo đầy những sợi tơ nhiều màu.

Hỏi đáp về từ 丝缕

丝缕 nghĩa là gì?

丝缕 (sī lǚ) nghĩa là sợi tơ.

Cách viết 丝缕 như thế nào?

Viết lần lượt từng chữ 丝, 缕 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.