丧亲
[sàng qīn] [丧 亲]
mất người thân
丧亲 đọc là sàng qīn, nghĩa là mất người thân. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[sàng qīn] [丧 亲]
mất người thân
丧亲 (sàng qīn) nghĩa là mất người thân.
Viết lần lượt từng chữ 丧, 亲 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.