XueHanYu
XueHanYuHọc tiếng Trung mỗi ngày

丫挺 đọc là yā tǐng, nghĩa là (tiếng địa phương Bắc Kinh) đồ khốn; nát đấy. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.

丫挺

[yā tǐng] [丫 挺]

(tiếng địa phương Bắc Kinh) đồ khốn; nát đấy

Hỏi đáp về từ 丫挺

丫挺 nghĩa là gì?

丫挺 (yā tǐng) nghĩa là (tiếng địa phương Bắc Kinh) đồ khốn; nát đấy.

Cách viết 丫挺 như thế nào?

Viết lần lượt từng chữ 丫, 挺 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.