乙醚
[yǐ mí] [乙 醚]
ete; ete diethyl C2H5OC2H5
乙醚 đọc là yǐ mí, nghĩa là ete; ete diethyl C2H5OC2H5. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[yǐ mí] [乙 醚]
ete; ete diethyl C2H5OC2H5
乙醚 (yǐ mí) nghĩa là ete; ete diethyl C2H5OC2H5.
Viết lần lượt từng chữ 乙, 醚 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.