乙醛
[yǐ quán] [乙 醛]
acetaldehyde H3CCHO; ethanal
乙醛 đọc là yǐ quán, nghĩa là acetaldehyde H3CCHO; ethanal. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[yǐ quán] [乙 醛]
acetaldehyde H3CCHO; ethanal
乙醛 (yǐ quán) nghĩa là acetaldehyde H3CCHO; ethanal.
Viết lần lượt từng chữ 乙, 醛 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.