XueHanYu
XueHanYuHọc tiếng Trung mỗi ngày

乳浆 đọc là rǔ jiāng, nghĩa là chất lỏng màu sữa; nước whey. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.

Hỏi đáp về từ 乳浆

乳浆 nghĩa là gì?

乳浆 (rǔ jiāng) nghĩa là chất lỏng màu sữa; nước whey.

Cách viết 乳浆 như thế nào?

Viết lần lượt từng chữ 乳, 浆 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.