乳钵
[rǔ bō] [乳 钵]
cối nhỏ dùng để nghiền thuốc thành bột (y học cổ truyền)
乳钵 đọc là rǔ bō, nghĩa là cối nhỏ dùng để nghiền thuốc thành bột (y học cổ truyền). Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[rǔ bō] [乳 钵]
cối nhỏ dùng để nghiền thuốc thành bột (y học cổ truyền)
乳钵 (rǔ bō) nghĩa là cối nhỏ dùng để nghiền thuốc thành bột (y học cổ truyền).
Viết lần lượt từng chữ 乳, 钵 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.