XueHanYu
XueHanYuHọc tiếng Trung mỗi ngày

云珠 đọc là yún zhū, nghĩa là muscovit, mica (dùng trong y học cổ truyền); Muscovitum. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.

云珠

[yún zhū] [云 珠]

muscovit, mica (dùng trong y học cổ truyền); Muscovitum

Hỏi đáp về từ 云珠

云珠 nghĩa là gì?

云珠 (yún zhū) nghĩa là muscovit, mica (dùng trong y học cổ truyền); Muscovitum.

Cách viết 云珠 như thế nào?

Viết lần lượt từng chữ 云, 珠 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.