XueHanYu
XueHanYuHọc tiếng Trung mỗi ngày

五刑 đọc là wǔ xíng, nghĩa là năm hình phạt thời phong kiến Trung Quốc, đến đời Hán: xăm chữ trên trán 墨 (mò), cắt mũi 劓 (yì), chặt một hoặc cả hai chân 刖 (yuè), thiến 宫 (gōng), xử tử 大辟 (dà pì); từ đời Hán trở đi: đánh roi 笞 (chī), đánh chân và mông bằng gậy gai 杖 (zhàng), lao động cưỡng bức 徒 (tú), lưu đày 流 (liú), tử hình 死 (sǐ). Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.

五刑

[wǔ xíng] [五 刑]

năm hình phạt thời phong kiến Trung Quốc, đến đời Hán: xăm chữ trên trán 墨 (mò), cắt mũi 劓 (yì), chặt một hoặc cả hai chân 刖 (yuè), thiến 宫 (gōng), xử tử 大辟 (dà pì); từ đời Hán trở đi: đánh roi 笞 (chī), đánh chân và mông bằng gậy gai 杖 (zhàng), lao động cưỡng bức 徒 (tú), lưu đày 流 (liú), tử hình 死 (sǐ)

Hỏi đáp về từ 五刑

五刑 nghĩa là gì?

五刑 (wǔ xíng) nghĩa là năm hình phạt thời phong kiến Trung Quốc, đến đời Hán: xăm chữ trên trán 墨 (mò), cắt mũi 劓 (yì), chặt một hoặc cả hai chân 刖 (yuè), thiến 宫 (gōng), xử tử 大辟 (dà pì); từ đời Hán trở đi: đánh roi 笞 (chī), đánh chân và mông bằng gậy gai 杖 (zhàng), lao động cưỡng bức 徒 (tú), lưu đày 流 (liú), tử hình 死 (sǐ).

Cách viết 五刑 như thế nào?

Viết lần lượt từng chữ 五, 刑 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.