XueHanYu
XueHanYuHọc tiếng Trung mỗi ngày

井喷 đọc là jǐng pēn, nghĩa là (dầu) phun trào; tăng vọt. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.

井喷

[jǐng pēn] [井 喷]

(dầu) phun trào; tăng vọt; phun mạnh

Hỏi đáp về từ 井喷

井喷 nghĩa là gì?

井喷 (jǐng pēn) nghĩa là (dầu) phun trào; tăng vọt.

Cách viết 井喷 như thế nào?

Viết lần lượt từng chữ 井, 喷 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.