亮菌
[liàng jūn] [LƯỢNG 菌]
Armillariella tabescens (loại nấm dùng trong y học cổ truyền Trung Quốc)
亮菌 đọc là liàng jūn, nghĩa là Armillariella tabescens (loại nấm dùng trong y học cổ truyền Trung Quốc). Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[liàng jūn] [LƯỢNG 菌]
Armillariella tabescens (loại nấm dùng trong y học cổ truyền Trung Quốc)
亮菌 (liàng jūn) nghĩa là Armillariella tabescens (loại nấm dùng trong y học cổ truyền Trung Quốc).
Viết lần lượt từng chữ 亮, 菌 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.
Thường gặp: 亮菌甲素 (liàng jūn jiǎ sù) – armillarisin (enzyme nấm dùng làm kháng sinh).