仲秋
[zhòng qiū] [仲 秋]
tháng thứ hai của mùa thu; tháng 8 âm lịch
仲秋 đọc là zhòng qiū, nghĩa là tháng thứ hai của mùa thu; tháng 8 âm lịch. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[zhòng qiū] [仲 秋]
tháng thứ hai của mùa thu; tháng 8 âm lịch
仲秋 (zhòng qiū) nghĩa là tháng thứ hai của mùa thu; tháng 8 âm lịch.
Viết lần lượt từng chữ 仲, 秋 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.