佳宾 đọc là jiā bīn, nghĩa là biến thể của 嘉宾 (jiā bīn). Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
Hỏi đáp về từ 佳宾
佳宾 nghĩa là gì?
佳宾 (jiā bīn) nghĩa là biến thể của 嘉宾 (jiā bīn).
Cách viết 佳宾 như thế nào?
Viết lần lượt từng chữ 佳, 宾 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.