俳佪 đọc là pái huái, nghĩa là biến thể của 徘徊 (pái huái). Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
Hỏi đáp về từ 俳佪
俳佪 nghĩa là gì?
俳佪 (pái huái) nghĩa là biến thể của 徘徊 (pái huái).
Cách viết 俳佪 như thế nào?
Viết lần lượt từng chữ 俳, 佪 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.