XueHanYu
XueHanYuHọc tiếng Trung mỗi ngày

催泪瓦斯 đọc là cuī lèi wǎ sī, nghĩa là khí cay. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.

Hỏi đáp về từ 催泪瓦斯

催泪瓦斯 nghĩa là gì?

催泪瓦斯 (cuī lèi wǎ sī) nghĩa là khí cay.

Cách viết 催泪瓦斯 như thế nào?

Viết lần lượt từng chữ 催, 泪, 瓦, 斯 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.