兜抄
[dōu chāo] [兜 抄]
tấn công từ phía sau và hai bên; bao vây và tấn công; truy quét (tàn quân địch)
兜抄 đọc là dōu chāo, nghĩa là tấn công từ phía sau và hai bên; bao vây và tấn công. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[dōu chāo] [兜 抄]
tấn công từ phía sau và hai bên; bao vây và tấn công; truy quét (tàn quân địch)
兜抄 (dōu chāo) nghĩa là tấn công từ phía sau và hai bên; bao vây và tấn công.
Viết lần lượt từng chữ 兜, 抄 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.