XueHanYu
XueHanYuHọc tiếng Trung mỗi ngày

刀疤 đọc là dāo bā, nghĩa là vết sẹo do dao gây ra. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.

刀疤

[dāo bā] [刀 疤]

vết sẹo do dao gây ra

Hỏi đáp về từ 刀疤

刀疤 nghĩa là gì?

刀疤 (dāo bā) nghĩa là vết sẹo do dao gây ra.

Cách viết 刀疤 như thế nào?

Viết lần lượt từng chữ 刀, 疤 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.