XueHanYu
XueHanYuHọc tiếng Trung mỗi ngày

删剪 đọc là shān jiǎn, nghĩa là cắt (khỏi phim, v.v.); kiểm duyệt. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.

删剪

[shān jiǎn] [删 剪]

cắt (khỏi phim, v.v.); kiểm duyệt

Hỏi đáp về từ 删剪

删剪 nghĩa là gì?

删剪 (shān jiǎn) nghĩa là cắt (khỏi phim, v.v.); kiểm duyệt.

Cách viết 删剪 như thế nào?

Viết lần lượt từng chữ 删, 剪 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.