剑阁
[jiàn gé] [剑 阁]
huyện Jiange ở Quảng Nguyên 广元 (guǎng yuán), Tứ Xuyên
剑阁 đọc là jiàn gé, nghĩa là huyện Jiange ở Quảng Nguyên 广元 (guǎng yuán), Tứ Xuyên. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[jiàn gé] [剑 阁]
huyện Jiange ở Quảng Nguyên 广元 (guǎng yuán), Tứ Xuyên
剑阁 (jiàn gé) nghĩa là huyện Jiange ở Quảng Nguyên 广元 (guǎng yuán), Tứ Xuyên.
Viết lần lượt từng chữ 剑, 阁 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.
Thường gặp: 剑阁县 (jiàn gé xiàn) – huyện Jiange ở Quảng Nguyên 广元 (guǎng yuán), Tứ Xuyên.