剩磁 đọc là shèng cí, nghĩa là từ tính dư. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
Hỏi đáp về từ 剩磁
剩磁 nghĩa là gì?
剩磁 (shèng cí) nghĩa là từ tính dư.
Cách viết 剩磁 như thế nào?
Viết lần lượt từng chữ 剩, 磁 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.