勒戒
[lè jiè] [勒 戒]
bắt ai đó cai (ma túy); cưỡng chế cai nghiện; chấm dứt phụ thuộc ma túy
勒戒 đọc là lè jiè, nghĩa là bắt ai đó cai (ma túy); cưỡng chế cai nghiện. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[lè jiè] [勒 戒]
bắt ai đó cai (ma túy); cưỡng chế cai nghiện; chấm dứt phụ thuộc ma túy
勒戒 (lè jiè) nghĩa là bắt ai đó cai (ma túy); cưỡng chế cai nghiện.
Viết lần lượt từng chữ 勒, 戒 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.