卑鄙龌龊
[bēi bǐ wò chuò] [卑 鄙 龌 龊]
đê tiện và đáng khinh (thành ngữ); bỉ ổi và ghê tởm (đặc biệt là tính cách hoặc hành động)
卑鄙龌龊 đọc là bēi bǐ wò chuò, nghĩa là đê tiện và đáng khinh (thành ngữ); bỉ ổi và ghê tởm (đặc biệt là tính cách hoặc hành động). Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[bēi bǐ wò chuò] [卑 鄙 龌 龊]
đê tiện và đáng khinh (thành ngữ); bỉ ổi và ghê tởm (đặc biệt là tính cách hoặc hành động)
卑鄙龌龊 (bēi bǐ wò chuò) nghĩa là đê tiện và đáng khinh (thành ngữ); bỉ ổi và ghê tởm (đặc biệt là tính cách hoặc hành động).
Viết lần lượt từng chữ 卑, 鄙, 龌, 龊 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.