卜甲
[bǔ jiǎ] [卜 甲]
mai rùa dùng để bói
卜甲 đọc là bǔ jiǎ, nghĩa là mai rùa dùng để bói. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[bǔ jiǎ] [卜 甲]
mai rùa dùng để bói
卜甲 (bǔ jiǎ) nghĩa là mai rùa dùng để bói.
Viết lần lượt từng chữ 卜, 甲 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.