XueHanYu
XueHanYuHọc tiếng Trung mỗi ngày

卜甲 đọc là bǔ jiǎ, nghĩa là mai rùa dùng để bói. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.

Hỏi đáp về từ 卜甲

卜甲 nghĩa là gì?

卜甲 (bǔ jiǎ) nghĩa là mai rùa dùng để bói.

Cách viết 卜甲 như thế nào?

Viết lần lượt từng chữ 卜, 甲 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.