厮混
[sī hùn] [厮 混]
(miệt thị) tụ tập (với ai đó); trộn lẫn (mọi thứ) với nhau
厮混 đọc là sī hùn, nghĩa là (miệt thị) tụ tập (với ai đó); trộn lẫn (mọi thứ) với nhau. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[sī hùn] [厮 混]
(miệt thị) tụ tập (với ai đó); trộn lẫn (mọi thứ) với nhau
厮混 (sī hùn) nghĩa là (miệt thị) tụ tập (với ai đó); trộn lẫn (mọi thứ) với nhau.
Viết lần lượt từng chữ 厮, 混 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.