句逗
[jù dòu] [句 逗]
dấu câu của một câu (thời trước, trước khi dấu câu được sử dụng); dấu chấm 句号 và dấu phẩy 逗号; câu và cụm từ
句逗 đọc là jù dòu, nghĩa là dấu câu của một câu (thời trước, trước khi dấu câu được sử dụng); dấu chấm 句号 và dấu phẩy 逗号. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[jù dòu] [句 逗]
dấu câu của một câu (thời trước, trước khi dấu câu được sử dụng); dấu chấm 句号 và dấu phẩy 逗号; câu và cụm từ
句逗 (jù dòu) nghĩa là dấu câu của một câu (thời trước, trước khi dấu câu được sử dụng); dấu chấm 句号 và dấu phẩy 逗号.
Viết lần lượt từng chữ 句, 逗 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.