XueHanYu
XueHanYuHọc tiếng Trung mỗi ngày

另册 đọc là lìng cè, nghĩa là Danh Sách Khác (sổ đăng ký tội phạm thời nhà Thanh); danh sách đen của những người không mong muốn. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.

Hỏi đáp về từ 另册

另册 nghĩa là gì?

另册 (lìng cè) nghĩa là Danh Sách Khác (sổ đăng ký tội phạm thời nhà Thanh); danh sách đen của những người không mong muốn.

Cách viết 另册 như thế nào?

Viết lần lượt từng chữ 另, 册 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.